本棚
ほんだな
giá sách
Hán Việt: BẢN BẰNG
部屋に大きい本棚があります。
Trong phòng có giá sách lớn.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N4
Chữ 本 xuất hiện trong kho từ vựng N4 của JLPT180. Từ đại diện: 本棚 (ほんだな) – giá sách.
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
本棚 → ほんだな
本社 → ほんしゃ
本当 → ほんとう
~本 → ~ほん
絵本 → えほん
本当は → ほんとうは
7 mục hiển thị
ほんだな
giá sách
Hán Việt: BẢN BẰNG
部屋に大きい本棚があります。
Trong phòng có giá sách lớn.
ほんしゃ
trụ sở chính
Hán Việt: BẢN XÃ
本社は東京にあります。
Trụ sở chính ở Tokyo.
ほんとう
thật
Hán Việt: BẢN ĐƯƠNG
その話は本当ですか。
Câu chuyện đó có thật không?
~ほん
~ cái/cây/chai
Hán Việt: BẢN
ペンを二本持っています。
Tôi có hai cây bút.
えほん
sách tranh
Hán Việt: HỘI BẢN
娘に絵本を読んでやります。
Tôi đọc sách tranh cho con gái.
ほんとうは
thực ra; thật ra
「本当は」を使うと、文のつながりがわかりやすくなります。
Khi dùng '本当は', mối liên kết trong câu sẽ dễ hiểu hơn.
ほんじつきゅうぎょう
hôm nay nghỉ
Hán Việt: BẢN NHẬT HƯU NGHIỆP
店のドアに本日休業と書いてあります。
Trên cửa hàng có ghi hôm nay nghỉ.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.