確か
たしか
nếu nhớ không nhầm; chắc là
Hán Việt: XÁC
確か、財布はかばんに入れました。
Nếu nhớ không nhầm, tôi đã cho ví vào cặp.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N4
Chữ 確 xuất hiện trong kho từ vựng N4 của JLPT180. Từ đại diện: 確か (たしか) – nếu nhớ không nhầm; chắc là.
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
確か → たしか
確認 → かくにん
確かに → たしかに
確かめる → たしかめる
確認する → かくにんする
5 mục hiển thị
たしか
nếu nhớ không nhầm; chắc là
Hán Việt: XÁC
確か、財布はかばんに入れました。
Nếu nhớ không nhầm, tôi đã cho ví vào cặp.
かくにん
sự xác nhận; kiểm tra lại
「確認」はN4の読解や聴解でよく見ます。
'確認' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.
たしかに
quả thật; chắc chắn là
「確かに」を使うと、文のつながりがわかりやすくなります。
Khi dùng '確かに', mối liên kết trong câu sẽ dễ hiểu hơn.
たしかめる
xác nhận
Hán Việt: XÁC
出発の時間を確かめます。
Tôi xác nhận giờ xuất phát.
かくにんする
xác nhận; kiểm tra lại
この場面では「確認する」という表現をよく使います。
Trong tình huống này thường dùng cách diễn đạt '確認する'.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.