禁止
きんし
sự cấm
「禁止」はN4の読解や聴解でよく見ます。
'禁止' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N4
Chữ 禁 xuất hiện trong kho từ vựng N4 của JLPT180. Từ đại diện: 禁止 (きんし) – sự cấm.
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
禁止 → きんし
使用禁止 → しようきんし
立入禁止 → たちいりきんし
禁止する → きんしする
4 mục hiển thị
きんし
sự cấm
「禁止」はN4の読解や聴解でよく見ます。
'禁止' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.
しようきんし
cấm sử dụng
Hán Việt: SỬ DỤNG CẤM CHỈ
このトイレは使用禁止です。
Nhà vệ sinh này cấm sử dụng.
たちいりきんし
cấm vào
Hán Việt: LẬP NHẬP CẤM CHỈ
ここから先は立入禁止です。
Từ đây trở đi cấm vào.
きんしする
cấm
この場面では「禁止する」という表現をよく使います。
Trong tình huống này thường dùng cách diễn đạt '禁止する'.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.