立入禁止
たちいりきんし
cấm vào
Hán Việt: LẬP NHẬP CẤM CHỈ
ここから先は立入禁止です。
Từ đây trở đi cấm vào.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N4
Chữ 立 xuất hiện trong kho từ vựng N4 của JLPT180. Từ đại diện: 立入禁止 (たちいりきんし) – cấm vào.
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
立入禁止 → たちいりきんし
役に立つ → やくにたつ
組み立てる → くみたてる
埋め立てる → うめたてる
4 mục hiển thị
たちいりきんし
cấm vào
Hán Việt: LẬP NHẬP CẤM CHỈ
ここから先は立入禁止です。
Từ đây trở đi cấm vào.
やくにたつ
có ích; hữu dụng
この場面では「役に立つ」という表現をよく使います。
Trong tình huống này thường dùng cách diễn đạt '役に立つ'.
くみたてる
lắp ráp
Hán Việt: TỔ LẬP
説明書を見ながら、本棚を組み立てます。
Tôi vừa xem sách hướng dẫn vừa lắp giá sách.
うめたてる
lấp biển, san lấp
海を埋め立てて、空港が作られました。
Người ta lấp biển và xây sân bay.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.