自分
じぶん
bản thân
Hán Việt: TỰ PHÂN
自分の部屋を片付けます。
Tôi dọn phòng của mình.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N4
Chữ 自 xuất hiện trong kho từ vựng N4 của JLPT180. Từ đại diện: 自分 (じぶん) – bản thân.
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
自分 → じぶん
自然 → しぜん
自由 → じゆう
自由に → じゆうに
自由席 → じゆうせき
自動販売機 → じどうはんばいき
6 mục hiển thị
じぶん
bản thân
Hán Việt: TỰ PHÂN
自分の部屋を片付けます。
Tôi dọn phòng của mình.
しぜん
thiên nhiên
Hán Việt: TỰ NHIÊN
自然が多い所に住みたいです。
Tôi muốn sống ở nơi có nhiều thiên nhiên.
じゆう
tự do
「自由」はN4でよく出る表現です。
'自由' là cách diễn đạt hay xuất hiện ở N4.
じゆうに
một cách tự do
Hán Việt: TỰ DO
子どもたちは自由に絵を描きます。
Bọn trẻ vẽ tranh một cách tự do.
じゆうせき
ghế tự do
「自由席」はN4の読解や聴解でよく見ます。
'自由席' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.
じどうはんばいき
máy bán hàng tự động
Hán Việt: TỰ ĐỘNG PHIẾN MẠI CƠ
駅の前に自動販売機があります。
Trước nhà ga có máy bán hàng tự động.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.