小説
しょうせつ
tiểu thuyết
Hán Việt: TIỂU THUYẾT
電車の中で小説を読みます。
Tôi đọc tiểu thuyết trên tàu điện.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N4
Chữ 説 xuất hiện trong kho từ vựng N4 của JLPT180. Từ đại diện: 小説 (しょうせつ) – tiểu thuyết.
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
小説 → しょうせつ
説明 → せつめい
解説 → かいせつ
小説家 → しょうせつか
説明書 → せつめいしょ
説明する → せつめいする
7 mục hiển thị
しょうせつ
tiểu thuyết
Hán Việt: TIỂU THUYẾT
電車の中で小説を読みます。
Tôi đọc tiểu thuyết trên tàu điện.
せつめい
giải thích
「説明」はN4の読解や聴解でよく見ます。
'説明' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.
かいせつ
giải thích; lời giải
「解説」はN4の読解や聴解でよく見ます。
'解説' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.
しょうせつか
tiểu thuyết gia
Hán Việt: TIỂU THUYẾT GIA
将来、小説家になりたいです。
Tương lai tôi muốn trở thành tiểu thuyết gia.
せつめいしょ
sách hướng dẫn
Hán Việt: THUYẾT MINH THƯ
説明書を読んでから、家具を組み立てます。
Sau khi đọc sách hướng dẫn, tôi lắp đồ nội thất.
せつめいする
giải thích
この場面では「説明する」という表現をよく使います。
Trong tình huống này thường dùng cách diễn đạt '説明する'.
かいせつする
giải thích; bình giải
この場面では「解説する」という表現をよく使います。
Trong tình huống này thường dùng cách diễn đạt '解説する'.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.