面接
めんせつ
phỏng vấn
「面接」はN4の読解や聴解でよく見ます。
'面接' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N4
Chữ 面 xuất hiện trong kho từ vựng N4 của JLPT180. Từ đại diện: 面接 (めんせつ) – phỏng vấn.
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
面接 → めんせつ
画面 → がめん
真面目 → まじめ
面接する → めんせつする
4 mục hiển thị
めんせつ
phỏng vấn
「面接」はN4の読解や聴解でよく見ます。
'面接' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.
がめん
màn hình
「画面」はN4の読解や聴解でよく見ます。
'画面' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.
まじめ
nghiêm túc, chăm chỉ
Hán Việt: CHÂN DIỆN MỤC
山田さんは真面目な学生です。
Anh Yamada là học sinh/sinh viên nghiêm túc.
めんせつする
phỏng vấn
この場面では「面接する」という表現をよく使います。
Trong tình huống này thường dùng cách diễn đạt '面接する'.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.