~おかげで/~せいで
Nghĩa: nhờ A mà có kết quả tốt / do A mà có kết quả không mong muốn
Ví dụ 1
先生のおかげで合格できました。
Nhờ thầy/cô mà tôi đã đỗ.
Ví dụ 2
雨のせいで試合が中止になりました。
Do trời mưa nên trận đấu đã bị hủy.
Đang hội tụ linh khí…
Ngữ pháp JLPT N4
nhờ A mà có kết quả tốt / do A mà có kết quả không mong muốn
~おかげで/~せいで trong kho ngữ pháp JLPT N4 của JLPT180 có nghĩa/ý chính là nhờ A mà có kết quả tốt / do A mà có kết quả không mong muốn.
Không nên chỉ học bản dịch. Hãy đối chiếu mẫu với câu ví dụ và vị trí học JLPT180 N4 Bổ trợ · N4-JLPT文法補強 để nhận ra ngữ cảnh và sắc thái dùng thực tế. JLPT180 không tự bịa thêm công thức nối khi dữ liệu nguồn của mục này không có trường chuyên biệt.
Nghĩa: nhờ A mà có kết quả tốt / do A mà có kết quả không mong muốn
Ví dụ 1
先生のおかげで合格できました。
Nhờ thầy/cô mà tôi đã đỗ.
Ví dụ 2
雨のせいで試合が中止になりました。
Do trời mưa nên trận đấu đã bị hủy.
Mẫu liên quan: おかげで; せいで
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.