Vます bỏ ます/A + すぎます、 とても + A
Nghĩa: quá mức / rất
Ví dụ 1
昨日、食べすぎました。
Hôm qua tôi ăn quá nhiều.
Ví dụ 2
この本はとても面白いです。
Quyển sách này rất thú vị.
Đang hội tụ linh khí…
Ngữ pháp JLPT N4
quá mức / rất
Vます bỏ ます/A + すぎます、 とても + A trong kho ngữ pháp JLPT N4 của JLPT180 có nghĩa/ý chính là quá mức / rất.
Không nên chỉ học bản dịch. Hãy đối chiếu mẫu với câu ví dụ và vị trí học JLPT180 N4 Bổ trợ · N4-JLPT文法補強 để nhận ra ngữ cảnh và sắc thái dùng thực tế. JLPT180 không tự bịa thêm công thức nối khi dữ liệu nguồn của mục này không có trường chuyên biệt.
Nghĩa: quá mức / rất
Ví dụ 1
昨日、食べすぎました。
Hôm qua tôi ăn quá nhiều.
Ví dụ 2
この本はとても面白いです。
Quyển sách này rất thú vị.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.