イA bỏ い + くなります/くします
Nghĩa: trở nên A / làm cho trở nên A
Ví dụ 1
部屋が明るくなりました。
Căn phòng đã trở nên sáng.
Ví dụ 2
部屋を明るくしました。
Tôi đã làm căn phòng sáng lên.
Đang hội tụ linh khí…
Ngữ pháp JLPT N4
trở nên A / làm cho trở nên A
イA bỏ い + くなります/くします trong kho ngữ pháp JLPT N4 của JLPT180 có nghĩa/ý chính là trở nên A / làm cho trở nên A.
Không nên chỉ học bản dịch. Hãy đối chiếu mẫu với câu ví dụ và vị trí học JLPT180 N4 Bổ trợ · N4-JLPT文法補強 để nhận ra ngữ cảnh và sắc thái dùng thực tế. JLPT180 không tự bịa thêm công thức nối khi dữ liệu nguồn của mục này không có trường chuyên biệt.
Nghĩa: trở nên A / làm cho trở nên A
Ví dụ 1
部屋が明るくなりました。
Căn phòng đã trở nên sáng.
Ví dụ 2
部屋を明るくしました。
Tôi đã làm căn phòng sáng lên.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.