Vてもいいです/Vてはいけません/Vなくてもいいです
Nghĩa: được phép / không được phép / không cần thiết
Ví dụ 1
ここで写真を撮ってもいいです。
Có thể chụp ảnh ở đây.
Ví dụ 2
ここでは靴を脱がなくてもいいですが、写真を撮ってはいけません。
Ở đây không cần cởi giày, nhưng không được chụp ảnh.
Đang hội tụ linh khí…
Ngữ pháp JLPT N4
được phép / không được phép / không cần thiết
Vてもいいです/Vてはいけません/Vなくてもいいです trong kho ngữ pháp JLPT N4 của JLPT180 có nghĩa/ý chính là được phép / không được phép / không cần thiết.
Không nên chỉ học bản dịch. Hãy đối chiếu mẫu với câu ví dụ và vị trí học JLPT180 N4 Bổ trợ · N4-JLPT文法補強 để nhận ra ngữ cảnh và sắc thái dùng thực tế. JLPT180 không tự bịa thêm công thức nối khi dữ liệu nguồn của mục này không có trường chuyên biệt.
Nghĩa: được phép / không được phép / không cần thiết
Ví dụ 1
ここで写真を撮ってもいいです。
Có thể chụp ảnh ở đây.
Ví dụ 2
ここでは靴を脱がなくてもいいですが、写真を撮ってはいけません。
Ở đây không cần cởi giày, nhưng không được chụp ảnh.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.