Vないで/Vなくて
Nghĩa: không làm A mà làm B / vì không A nên B
Ví dụ 1
朝ご飯を食べないで会社へ行きました。
Tôi đi làm mà không ăn sáng.
Ví dụ 2
お金がなくて、買えませんでした。
Vì không có tiền nên tôi không mua được.
Đang hội tụ linh khí…
Ngữ pháp JLPT N4
không làm A mà làm B / vì không A nên B
Vないで/Vなくて trong kho ngữ pháp JLPT N4 của JLPT180 có nghĩa/ý chính là không làm A mà làm B / vì không A nên B.
Không nên chỉ học bản dịch. Hãy đối chiếu mẫu với câu ví dụ và vị trí học JLPT180 N4 Bổ trợ · N4-JLPT文法補強 để nhận ra ngữ cảnh và sắc thái dùng thực tế. JLPT180 không tự bịa thêm công thức nối khi dữ liệu nguồn của mục này không có trường chuyên biệt.
Mục này đang nằm trong kho Ngữ pháp JLPT N4 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Nghĩa: không làm A mà làm B / vì không A nên B
Ví dụ 1
朝ご飯を食べないで会社へ行きました。
Tôi đi làm mà không ăn sáng.
Ví dụ 2
お金がなくて、買えませんでした。
Vì không có tiền nên tôi không mua được.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.