週末、友達と映画を見ます。
Cuối tuần tôi xem phim với bạn.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N4
xem, nhìn
見る trong kho từ vựng JLPT N4 của JLPT180 có nghĩa là xem, nhìn.
Cách đọc là みる.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 2. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: みる
Hán Việt: KIẾN
Loại từ: Động từ nhóm 2
Nguồn/bài: Bài 26
週末、友達と映画を見ます。
Cuối tuần tôi xem phim với bạn.
国会議事堂を直接見に行きました。
Tôi đã trực tiếp đi xem tòa nhà Quốc hội.
Từ gần nghĩa: 拝見する
Liên quan: 見える、ご覧になる、拝見する
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.