なくした財布を捜しています。
Tôi đang tìm cái ví đã mất.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N4
tìm đồ/người bị mất
捜す trong kho từ vựng JLPT N4 của JLPT180 có nghĩa là tìm đồ/người bị mất.
Cách đọc là さがす.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 1. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: さがす
Loại từ: Động từ nhóm 1
Nguồn/bài: Bài 26
なくした財布を捜しています。
Tôi đang tìm cái ví đã mất.
駅で忘れ物を捜しました。
Tôi đã tìm đồ bỏ quên ở nhà ga.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.