捜す
さがす
Nghĩa: tìm đồ/người bị mất
Loại: Động từ nhóm 1
Ví dụ 1
なくした財布を捜しています。
Tôi đang tìm cái ví đã mất.
Ví dụ 2
駅で忘れ物を捜しました。
Tôi đã tìm đồ bỏ quên ở nhà ga.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N4 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
さがす
Nghĩa: tìm đồ/người bị mất
Loại: Động từ nhóm 1
Ví dụ 1
なくした財布を捜しています。
Tôi đang tìm cái ví đã mất.
Ví dụ 2
駅で忘れ物を捜しました。
Tôi đã tìm đồ bỏ quên ở nhà ga.
さがす
Nghĩa: tìm kiếm
Loại: Động từ nhóm 1
Ví dụ 1
新しいアパートを探しています。
Tôi đang tìm căn hộ mới.
Ví dụ 2
週末に行く場所を探します。
Tôi tìm địa điểm sẽ đi vào cuối tuần.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.