今日は気分がいいです。
Hôm nay tôi thấy khỏe/dễ chịu.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N4
cảm thấy khỏe, dễ chịu
気分がいい trong kho từ vựng JLPT N4 của JLPT180 có nghĩa là cảm thấy khỏe, dễ chịu.
Cách đọc là きぶんがいい.
Từ này đang được phân loại là Tính từ I. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: きぶんがいい
Loại từ: Tính từ I
Nguồn/bài: Bài 26
今日は気分がいいです。
Hôm nay tôi thấy khỏe/dễ chịu.
よく寝ましたから、気分がいいです。
Vì ngủ ngon nên tôi thấy khỏe.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.