宇宙についての本を読みました。
Tôi đã đọc sách về vũ trụ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N4
vũ trụ
宇宙 trong kho từ vựng JLPT N4 của JLPT180 có nghĩa là vũ trụ.
Cách đọc là うちゅう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: うちゅう
Hán Việt: VŨ TRỤ
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Bài 26
宇宙についての本を読みました。
Tôi đã đọc sách về vũ trụ.
子どものころ、宇宙に興味がありました。
Hồi nhỏ tôi đã quan tâm đến vũ trụ.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.