子どものころ、宇宙飛行士になりたかったです。
Hồi nhỏ tôi đã muốn trở thành phi hành gia.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N4
phi hành gia
宇宙飛行士 trong kho từ vựng JLPT N4 của JLPT180 có nghĩa là phi hành gia.
Cách đọc là うちゅうひこうし.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: うちゅうひこうし
Hán Việt: VŨ TRỤ PHI HÀNH SĨ
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Bài 26
子どものころ、宇宙飛行士になりたかったです。
Hồi nhỏ tôi đã muốn trở thành phi hành gia.
宇宙飛行士の話を聞きました。
Tôi đã nghe câu chuyện của phi hành gia.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.