外から子どもの声が聞こえます。
Từ bên ngoài nghe thấy tiếng trẻ con.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N4
nghe thấy, có thể nghe
聞こえる trong kho từ vựng JLPT N4 của JLPT180 có nghĩa là nghe thấy, có thể nghe.
Cách đọc là きこえる.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 2. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: きこえる
Hán Việt: VĂN
Loại từ: Động từ nhóm 2
Nguồn/bài: Bài 27
外から子どもの声が聞こえます。
Từ bên ngoài nghe thấy tiếng trẻ con.
波の音がよく聞こえます。
Nghe rõ tiếng sóng.
Liên quan: 聞く
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.