来週、写真教室を開きます。
Tuần sau chúng tôi mở lớp học chụp ảnh.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N4
mở, tổ chức
開く trong kho từ vựng JLPT N4 của JLPT180 có nghĩa là mở, tổ chức.
Cách đọc là ひらく.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 1. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ひらく
Hán Việt: KHAI
Loại từ: Động từ nhóm 1
Nguồn/bài: Bài 27
来週、写真教室を開きます。
Tuần sau chúng tôi mở lớp học chụp ảnh.
会議は三時に開かれます。
Cuộc họp được tổ chức lúc 3 giờ.
Liên quan: 開ける
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.