関西空港から大阪へ行きます。
Từ sân bay Kansai tôi đi Osaka.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N4
sân bay Kansai
関西空港 trong kho từ vựng JLPT N4 của JLPT180 có nghĩa là sân bay Kansai.
Cách đọc là かんさいくうこう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: かんさいくうこう
Hán Việt: QUAN TÂY KHÔNG CẢNG
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Bài 27
関西空港から大阪へ行きます。
Từ sân bay Kansai tôi đi Osaka.
関西空港で友達を迎えます。
Tôi đón bạn ở sân bay Kansai.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.