秋葉原で電気製品を買いました。
Tôi đã mua đồ điện ở Akihabara.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N4
Akihabara
秋葉原 trong kho từ vựng JLPT N4 của JLPT180 có nghĩa là Akihabara.
Cách đọc là あきはばら.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: あきはばら
Hán Việt: THU DIỆP NGUYÊN
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Bài 27
秋葉原で電気製品を買いました。
Tôi đã mua đồ điện ở Akihabara.
秋葉原は外国人にも人気があります。
Akihabara cũng nổi tiếng với người nước ngoài.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.