将来、日本で働きたいです。
Tương lai tôi muốn làm việc ở Nhật.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N4
tương lai
将来 trong kho từ vựng JLPT N4 của JLPT180 có nghĩa là tương lai.
Cách đọc là しょうらい.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: しょうらい
Hán Việt: TƯƠNG LAI
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Bài 27
将来、日本で働きたいです。
Tương lai tôi muốn làm việc ở Nhật.
将来の夢について話します。
Tôi nói về ước mơ tương lai.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.