この歌手は若い人に人気があります。
Ca sĩ này được người trẻ yêu thích.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N4
sự nổi tiếng, được yêu thích
人気 trong kho từ vựng JLPT N4 của JLPT180 có nghĩa là sự nổi tiếng, được yêu thích.
Cách đọc là にんき.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: にんき
Hán Việt: NHÂN KHÍ
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Bài 28
この歌手は若い人に人気があります。
Ca sĩ này được người trẻ yêu thích.
人気がある番組はいつも面白いです。
Chương trình nổi tiếng lúc nào cũng thú vị.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.