今月の給料をもらいました。
Tôi đã nhận lương tháng này.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N4
lương
給料 trong kho từ vựng JLPT N4 của JLPT180 có nghĩa là lương.
Cách đọc là きゅうりょう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: きゅうりょう
Hán Việt: CẤP LIỆU
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Bài 28
今月の給料をもらいました。
Tôi đã nhận lương tháng này.
給料が上がったら、新しいパソコンを買います。
Nếu lương tăng, tôi sẽ mua máy tính mới.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.