アパートの管理人に相談します。
Tôi hỏi ý kiến người quản lý căn hộ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N4
người quản lý
管理人 trong kho từ vựng JLPT N4 của JLPT180 có nghĩa là người quản lý.
Cách đọc là かんりにん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: かんりにん
Hán Việt: QUẢN LÝ NHÂN
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Bài 28
アパートの管理人に相談します。
Tôi hỏi ý kiến người quản lý căn hộ.
管理人さんは毎朝玄関を掃除しています。
Người quản lý mỗi sáng dọn lối vào.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.