テレビの音が消えました。
Âm thanh tivi đã mất/tắt.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N4
tắt, biến mất
消える trong kho từ vựng JLPT N4 của JLPT180 có nghĩa là tắt, biến mất.
Cách đọc là きえる.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 1. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: きえる
Hán Việt: TIÊU
Loại từ: Động từ nhóm 1
Nguồn/bài: Bài 29
テレビの音が消えました。
Âm thanh tivi đã mất/tắt.
風で火が消えました。
Lửa đã tắt do gió.
Liên quan: 消す
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.