時計が壊れました。
Đồng hồ đã hỏng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N4
hỏng
壊れる trong kho từ vựng JLPT N4 của JLPT180 có nghĩa là hỏng.
Cách đọc là こわれる.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 1. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: こわれる
Hán Việt: HOẠI
Loại từ: Động từ nhóm 1
Nguồn/bài: Bài 29
時計が壊れました。
Đồng hồ đã hỏng.
パソコンが壊れて、仕事ができません。
Máy tính hỏng nên không làm việc được.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.