弟が私の時計を壊しました。
Em trai tôi đã làm hỏng đồng hồ của tôi.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N4
làm hỏng
壊す trong kho từ vựng JLPT N4 của JLPT180 có nghĩa là làm hỏng.
Cách đọc là こわす.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 1. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: こわす
Hán Việt: HOẠI
Loại từ: Động từ nhóm 1
Nguồn/bài: Bài 37
弟が私の時計を壊しました。
Em trai tôi đã làm hỏng đồng hồ của tôi.
機械を壊さないように、説明書を読んでください。
Để không làm hỏng máy, hãy đọc sách hướng dẫn.
Liên quan: 壊れる
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.