ボタンが外れました。
Cúc áo đã tuột ra.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N4
tuột ra, rời ra
外れる trong kho từ vựng JLPT N4 của JLPT180 có nghĩa là tuột ra, rời ra.
Cách đọc là はずれる.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 1. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: はずれる
Hán Việt: NGOẠI
Loại từ: Động từ nhóm 1
Nguồn/bài: Bài 29
ボタンが外れました。
Cúc áo đã tuột ra.
時計のベルトが外れています。
Dây đồng hồ đang bị tuột.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.