壊れた時計の電池を取り替えます。
Tôi thay pin của đồng hồ bị hỏng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N4
thay, đổi
取り替える trong kho từ vựng JLPT N4 của JLPT180 có nghĩa là thay, đổi.
Cách đọc là とりかえる.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 2. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: とりかえる
Loại từ: Động từ nhóm 2
Nguồn/bài: Bài 29
壊れた時計の電池を取り替えます。
Tôi thay pin của đồng hồ bị hỏng.
古い皿を新しい皿に取り替えました。
Tôi đã đổi đĩa cũ sang đĩa mới.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.