台風で木の枝が折れました。
Cành cây đã gãy vì bão.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N4
cành cây
枝 trong kho từ vựng JLPT N4 của JLPT180 có nghĩa là cành cây.
Cách đọc là えだ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: えだ
Hán Việt: CHI
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Bài 29
台風で木の枝が折れました。
Cành cây đã gãy vì bão.
公園で小さい枝を拾いました。
Tôi đã nhặt cành cây nhỏ ở công viên.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.