財布を拾ったので、交番へ持って行きました。
Vì nhặt được ví nên tôi đã mang đến đồn cảnh sát nhỏ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N4
đồn cảnh sát nhỏ
交番 trong kho từ vựng JLPT N4 của JLPT180 có nghĩa là đồn cảnh sát nhỏ.
Cách đọc là こうばん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: こうばん
Hán Việt: GIAO PHIÊN
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Bài 29
財布を拾ったので、交番へ持って行きました。
Vì nhặt được ví nên tôi đã mang đến đồn cảnh sát nhỏ.
交番で道を聞きます。
Tôi hỏi đường ở đồn cảnh sát nhỏ.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.