電車に忘れ物をしました。
Tôi đã để quên đồ trên tàu điện.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N4
đồ bỏ quên
忘れ物 trong kho từ vựng JLPT N4 của JLPT180 có nghĩa là đồ bỏ quên.
Cách đọc là わすれもの.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: わすれもの
Hán Việt: VONG VẬT
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Bài 29
電車に忘れ物をしました。
Tôi đã để quên đồ trên tàu điện.
忘れ物は駅員に聞いてください。
Đồ bỏ quên thì hãy hỏi nhân viên ga.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.