使った道具を元の所に戻します。
Tôi trả dụng cụ đã dùng về chỗ cũ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N4
trả lại chỗ cũ; đưa về trạng thái cũ
戻す trong kho từ vựng JLPT N4 của JLPT180 có nghĩa là trả lại chỗ cũ; đưa về trạng thái cũ.
Cách đọc là もどす.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 1. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: もどす
Loại từ: Động từ nhóm 1
Nguồn/bài: Bài 30
使った道具を元の所に戻します。
Tôi trả dụng cụ đã dùng về chỗ cũ.
本を読んだ後で、本棚に戻してください。
Sau khi đọc sách, hãy trả lại giá sách.
Liên quan: 戻る
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.