鍵は引き出しにしまってあります。
Chìa khóa được cất trong ngăn kéo.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N4
ngăn kéo
引き出し trong kho từ vựng JLPT N4 của JLPT180 có nghĩa là ngăn kéo.
Cách đọc là ひきだし.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ひきだし
Hán Việt: DẪN XUẤT
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Bài 30
鍵は引き出しにしまってあります。
Chìa khóa được cất trong ngăn kéo.
引き出しから書類を出します。
Tôi lấy giấy tờ từ ngăn kéo.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.