四月に大学に入学します。
Tháng 4 tôi nhập học đại học.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N4
nhập học
入学する trong kho từ vựng JLPT N4 của JLPT180 có nghĩa là nhập học.
Cách đọc là にゅうがくする.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 3. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: にゅうがくする
Hán Việt: NHẬP HỌC
Loại từ: Động từ nhóm 3
Nguồn/bài: Bài 31
四月に大学に入学します。
Tháng 4 tôi nhập học đại học.
妹は来年高校に入学します。
Em gái tôi năm sau nhập học cấp ba.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.