明日の会議に出席します。
Tôi tham dự cuộc họp ngày mai.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N4
tham dự
出席する trong kho từ vựng JLPT N4 của JLPT180 có nghĩa là tham dự.
Cách đọc là しゅっせきする.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 3. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: しゅっせきする
Hán Việt: XUẤT TỊCH
Loại từ: Động từ nhóm 3
Nguồn/bài: Bài 31
明日の会議に出席します。
Tôi tham dự cuộc họp ngày mai.
結婚式に出席できなくて、残念です。
Không thể dự lễ cưới nên tiếc.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.