週末、美術館の展覧会へ行きます。
Cuối tuần tôi đi triển lãm ở bảo tàng mỹ thuật.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N4
triển lãm
展覧会 trong kho từ vựng JLPT N4 của JLPT180 có nghĩa là triển lãm.
Cách đọc là てんらんかい.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: てんらんかい
Hán Việt: TRIỂN LÃM HỘI
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Bài 31
週末、美術館の展覧会へ行きます。
Cuối tuần tôi đi triển lãm ở bảo tàng mỹ thuật.
友達の写真の展覧会を見ました。
Tôi đã xem triển lãm ảnh của bạn.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.