来月、友達の結婚式があります。
Tháng sau có lễ cưới của bạn tôi.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N4
lễ cưới
結婚式 trong kho từ vựng JLPT N4 của JLPT180 có nghĩa là lễ cưới.
Cách đọc là けっこんしき.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: けっこんしき
Hán Việt: KẾT HÔN THỨC
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Bài 31
来月、友達の結婚式があります。
Tháng sau có lễ cưới của bạn tôi.
結婚式に黒いスーツを着て行きます。
Tôi mặc vest đen đi dự lễ cưới.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.