大学を卒業してから、大学院に入ります。
Sau khi tốt nghiệp đại học, tôi vào cao học.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N4
cao học
大学院 trong kho từ vựng JLPT N4 của JLPT180 có nghĩa là cao học.
Cách đọc là だいがくいん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: だいがくいん
Hán Việt: ĐẠI HỌC VIỆN
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Bài 31
大学を卒業してから、大学院に入ります。
Sau khi tốt nghiệp đại học, tôi vào cao học.
大学院で経済を研究しています。
Tôi đang nghiên cứu kinh tế ở cao học.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.