子どもと動物園へ行きます。
Tôi đi vườn thú với con/trẻ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N4
vườn thú
動物園 trong kho từ vựng JLPT N4 của JLPT180 có nghĩa là vườn thú.
Cách đọc là どうぶつえん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: どうぶつえん
Hán Việt: ĐỘNG VẬT VIÊN
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Bài 31
子どもと動物園へ行きます。
Tôi đi vườn thú với con/trẻ.
動物園で珍しい鳥を見ました。
Tôi đã xem loài chim hiếm ở vườn thú.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.