財布がないことに気が付きました。
Tôi đã nhận ra là không có ví.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N4
nhận ra
気が付く trong kho từ vựng JLPT N4 của JLPT180 có nghĩa là nhận ra.
Cách đọc là きがつく.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 1. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: きがつく
Hán Việt: KHÍ PHÓ
Loại từ: Động từ nhóm 1
Nguồn/bài: Bài 31
財布がないことに気が付きました。
Tôi đã nhận ra là không có ví.
日本の自然の素晴らしさに気が付きました。
Tôi đã nhận ra sự tuyệt vời của thiên nhiên Nhật Bản.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.