太陽が出て、暖かくなりました。
Mặt trời ló ra và trời đã ấm lên.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N4
mặt trời
太陽 trong kho từ vựng JLPT N4 của JLPT180 có nghĩa là mặt trời.
Cách đọc là たいよう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: たいよう
Hán Việt: THÁI DƯƠNG
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Bài 32
太陽が出て、暖かくなりました。
Mặt trời ló ra và trời đã ấm lên.
夏の太陽は強いです。
Mặt trời mùa hè mạnh/gắt.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.