朝、星占いを見ました。
Buổi sáng tôi đã xem bói sao.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N4
bói sao
星占い trong kho từ vựng JLPT N4 của JLPT180 có nghĩa là bói sao.
Cách đọc là ほしうらない.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ほしうらない
Hán Việt: TINH CHIÊM
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Bài 32
朝、星占いを見ました。
Buổi sáng tôi đã xem bói sao.
星占いによると、今日は運がいいです。
Theo bói sao, hôm nay vận may tốt.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.