宝くじを一枚買いました。
Tôi đã mua một tờ vé số.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N4
vé số
宝くじ trong kho từ vựng JLPT N4 của JLPT180 có nghĩa là vé số.
Cách đọc là たからくじ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: たからくじ
Hán Việt: BẢO
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Bài 32
宝くじを一枚買いました。
Tôi đã mua một tờ vé số.
宝くじが当たったら、旅行したいです。
Nếu trúng vé số, tôi muốn đi du lịch.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.