音を下げてください。
Hãy giảm âm lượng xuống.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N4
hạ xuống
下げる trong kho từ vựng JLPT N4 của JLPT180 có nghĩa là hạ xuống.
Cách đọc là さげる.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 2. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: さげる
Hán Việt: HẠ
Loại từ: Động từ nhóm 2
Nguồn/bài: Bài 33
音を下げてください。
Hãy giảm âm lượng xuống.
荷物を棚から下げました。
Tôi đã hạ hành lý xuống khỏi kệ.
Liên quan: 下がる
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.