事故のときは警察に連絡します。
Khi có tai nạn thì liên lạc với cảnh sát.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N4
cảnh sát
警察 trong kho từ vựng JLPT N4 của JLPT180 có nghĩa là cảnh sát.
Cách đọc là けいさつ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: けいさつ
Hán Việt: CẢNH SÁT
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Bài 33
事故のときは警察に連絡します。
Khi có tai nạn thì liên lạc với cảnh sát.
交番で警察に道を聞きました。
Tôi đã hỏi đường cảnh sát ở đồn nhỏ.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.