電報代はいくらですか。
Phí điện báo là bao nhiêu?
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N4
phí điện báo
電報代 trong kho từ vựng JLPT N4 của JLPT180 có nghĩa là phí điện báo.
Cách đọc là でんぽうだい.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: でんぽうだい
Hán Việt: ĐIỆN BÁO ĐẠI
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Bài 33
電報代はいくらですか。
Phí điện báo là bao nhiêu?
電報代を窓口で払いました。
Tôi đã trả phí điện báo ở quầy.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.