紺のスーツを買いました。
Tôi đã mua bộ vest xanh đậm.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N4
màu xanh đậm
紺 trong kho từ vựng JLPT N4 của JLPT180 có nghĩa là màu xanh đậm.
Cách đọc là こん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: こん
Hán Việt: CÁM
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Bài 34
紺のスーツを買いました。
Tôi đã mua bộ vest xanh đậm.
面接には紺の服を着て行きます。
Tôi mặc đồ xanh đậm đi phỏng vấn.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.